atomic number 114

atomic number 114

A scientist points to the atomic number 114 on a large periodic table chart.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên tố phóng xạ siêu urani (transuranic element) số nguyên tử 114. Đây một nguyên tố tổng hợp, không tồn tại trong tự nhiên, được tạo ra trong phòng thí nghiệm thông qua các phản ứng hạt nhân. Nguyên tố này tính phóng xạ cao thời gian bán rất ngắn.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã tổng hợp thành công nguyên tố số nguyên tử 114 trong phòng thí nghiệm.)
  • (Nguyên tố số nguyên tử 114 còn được gọi là flerovium.)
  • (Việc phát hiện ra nguyên tố số nguyên tử 114 đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về các nguyên tố siêu nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be named after": được đặt tên theo.

    • Atomic number 114 was named flerovium after the Flerov Laboratory of Nuclear Reactions. (Nguyên tố số nguyên tử 114 được đặt tên flerovium theo Phòng thí nghiệm Phản ứng Hạt nhân Flerov.)
  • "to belong to the group of": thuộc về nhóm.

    • Atomic number 114 belongs to the group of superheavy elements. (Nguyên tố số nguyên tử 114 thuộc về nhóm các nguyên tố siêu nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flerovium (danh từ): tên chính thức của nguyên tố số nguyên tử 114.
    • Flerovium is a synthetic element with the symbol Fl. (Flerovium một nguyên tố tổng hợp ký hiệu Fl.)
  • Superheavy element (danh từ): nguyên tố siêu nặng.
    • Superheavy elements like atomic number 114 are difficult to produce. (Các nguyên tố siêu nặng như nguyên tố số nguyên tử 114 rất khó sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Flerovium: tên gọi chính thức của nguyên tố này.
  • Element 114: cách gọi khác dựa trên số nguyên tử.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • "a rare element": một nguyên tố hiếm.
    • Atomic number 114 is considered a rare element because it does not occur naturally. (Nguyên tố số nguyên tử 114 được coi một nguyên tố hiếm không tồn tại trong tự nhiên.)